chiến phí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền dùng để chi trả cho các hoạt động chiến tranh: "chiến phí" chỉ toàn bộ ngân sách, tiền bạc được sử dụng để trang trải các nhu cầu của một cuộc chiến, như vũ khí, lương thực, quân nhu và các hoạt động quân sự khác.
- Chi phí cho chiến tranh: "chiến phí" cũng được hiểu là gánh nặng tài chính mà một quốc gia hoặc một bên tham chiến phải gánh chịu để duy trì chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiến phí khổng lồ đã làm kiệt quệ ngân khố quốc gia. (Khoản tiền chi cho chiến tranh rất lớn đã khiến kho bạc nhà nước cạn kiệt.)
- Việc huy động chiến phí là một thách thức lớn đối với chính phủ. (Việc tập trung tiền bạc cho chiến tranh là một vấn đề khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiến phí quốc gia": ngân sách chiến tranh của một đất nước.
- Chiến phí quốc gia năm đó chiếm tới 70% tổng ngân sách. (Tiền chi cho chiến tranh năm đó rất lớn.)
- "gánh chiến phí": chịu đựng gánh nặng tài chính do chiến tranh gây ra.
- Nhân dân là những người trực tiếp gánh chiến phí. (Người dân là đối tượng chịu thiệt hại về tài chính vì chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chi phí quân sự (danh từ): khoản tiền dành cho các hoạt động quốc phòng, quân sự nói chung, có thể trong và ngoài thời chiến.
- Ngân sách quốc phòng (danh từ): kế hoạch thu chi tài chính cho lĩnh vực quốc phòng của một quốc gia.
- Chiến tranh (danh từ): sự xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc các nhóm — đây là nguyên nhân dẫn đến "chiến phí".
Từ đồng nghĩa
- Phí tổn chiến tranh: chi phí, tổn thất về tài chính do chiến tranh gây ra.
- Tiền của chiến tranh: tiền bạc, của cải dùng vào việc chiến tranh (cách nói thông tục hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Được ăn cả, ngã về không": tuy không trực tiếp nhưng có thể ám chỉ rủi ro của việc đầu tư chiến phí lớn, nếu thắng thì thu lợi, thua thì mất trắng.
- Cuộc chiến này như một canh bạc "được ăn cả, ngã về không" với khoản chiến phí khổng lồ. (Cuộc chiến có tính rủi ro rất cao.)